Lô gan Quảng Bình - Thống kê lô gan với Ghiền xổ số

Thống kê lô tô gan Quảng Bình ngày 04/06/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Quảng Bình lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
39 14/8/2025 21 19
36 28/8/2025 19 29
85 28/8/2025 19 32
81 04/9/2025 18 23
60 11/9/2025 17 41
28 11/9/2025 17 39
29 11/9/2025 17 29
77 18/9/2025 16 23
91 18/9/2025 16 32
95 18/9/2025 16 22
90 02/10/2025 15 34
02 02/10/2025 15 42
03 02/10/2025 15 21
59 09/10/2025 14 24
23 09/10/2025 14 27
26 16/10/2025 13 25
63 23/10/2025 12 24
76 23/10/2025 12 26
30 30/10/2025 11 29
35 30/10/2025 11 25
89 06/11/2025 10 29

Cặp lô gan Quảng Bình lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
59-95 09/10/2025 14 16
36-63 23/10/2025 12 11
03-30 30/10/2025 11 19
23-32 13/11/2025 9 15
19-91 27/11/2025 7 13
06-60 27/11/2025 7 21
67-76 27/11/2025 7 11
00-55 27/11/2025 7 11
25-52 11/12/2025 6 13
16-61 11/12/2025 6 16
49-94 11/12/2025 6 19
56-65 18/12/2025 4 17
02-20 18/12/2025 4 16
39-93 18/12/2025 4 13
29-92 18/12/2025 4 16
37-73 25/12/2025 3 16
04-40 25/12/2025 3 24
07-70 25/12/2025 3 11
09-90 25/12/2025 3 22
05-50 25/12/2025 3 23
35-53 25/12/2025 3 12
78-87 25/12/2025 3 14
18-81 25/12/2025 3 17
11-66 25/12/2025 3 13
22-77 25/12/2025 3 14
33-88 25/12/2025 3 12

Gan cực đại Quảng Bình các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
17 57 02/4/2015 đến 05/5/2016 27/11/2025
10 51 24/12/2009 đến 16/12/2010 05/3/2026
12 49 05/12/2019 đến 10/12/2020 02/10/2025
74 48 21/8/2014 đến 23/7/2015 02/10/2025
16 45 02/12/2010 đến 20/10/2011 25/12/2025
54 42 03/10/2019 đến 20/8/2020 25/12/2025
02 42 11/2/2016 đến 01/12/2016 27/11/2025
60 41 03/3/2011 đến 22/12/2011 25/12/2025
93 41 07/7/2016 đến 20/4/2017 05/3/2026
42 41 18/12/2014 đến 01/10/2015 25/12/2025
41 40 25/10/2012 đến 01/8/2013 25/12/2025
34 39 26/8/2021 đến 26/5/2022 25/12/2025
28 39 23/4/2009 đến 21/1/2010 01/1/2026
99 36 25/7/2013 đến 03/4/2014 01/1/2026
27 36 09/8/2018 đến 18/4/2019 05/3/2026
75 35 29/9/2016 đến 01/6/2017 05/3/2026
43 35 04/6/2020 đến 04/2/2021 11/12/2025
24 35 07/5/2020 đến 07/1/2021 01/1/2026
66 34 16/11/2017 đến 12/7/2018 25/12/2025
90 34 13/6/2019 đến 06/2/2020 27/11/2025
55 34 11/11/2010 đến 14/7/2011 18/12/2025
68 34 16/2/2012 đến 11/10/2012 25/12/2025
64 33 15/8/2013 đến 03/4/2014 25/12/2025
82 33 26/3/2009 đến 12/11/2009 09/10/2025
18 33 08/11/2012 đến 27/6/2013 01/1/2026
85 32 24/11/2011 đến 05/7/2012 11/12/2025
04 32 07/7/2016 đến 16/2/2017 16/10/2025
40 32 31/1/2019 đến 12/9/2019 05/3/2026
56 32 29/12/2011 đến 09/8/2012 11/9/2025
61 32 23/2/2017 đến 05/10/2017 11/9/2025
21 32 19/3/2015 đến 29/10/2015 30/10/2025
72 32 08/4/2010 đến 18/11/2010 01/1/2026
91 32 01/10/2020 đến 13/5/2021 13/11/2025
00 31 23/7/2015 đến 25/2/2016 27/11/2025
46 31 24/6/2021 đến 27/1/2022 27/11/2025
62 31 07/10/2021 đến 12/5/2022 30/10/2025
53 31 01/8/2019 đến 05/3/2020 28/8/2025
09 31 28/1/2016 đến 01/9/2016 25/12/2025
69 30 22/3/2018 đến 18/10/2018 05/3/2026
51 30 26/2/2015 đến 24/9/2015 14/8/2025
57 30 17/6/2010 đến 13/1/2011 18/12/2025
48 30 01/3/2018 đến 27/9/2018 01/1/2026
05 29 30/7/2015 đến 18/2/2016 05/3/2026
11 29 02/6/2022 đến 22/12/2022 05/3/2026
30 29 31/5/2018 đến 20/12/2018 13/11/2025
89 29 12/5/2022 đến 01/12/2022 01/1/2026
78 29 23/6/2011 đến 12/1/2012 01/1/2026
36 29 20/6/2013 đến 09/1/2014 18/12/2025
98 29 13/1/2022 đến 04/8/2022 25/12/2025
73 29 01/3/2012 đến 20/9/2012 11/12/2025
92 29 06/5/2010 đến 25/11/2010 25/12/2025
29 29 18/4/2019 đến 07/11/2019 05/3/2026
19 28 18/3/2021 đến 30/9/2021 11/12/2025
67 28 03/6/2010 đến 16/12/2010 25/12/2025
47 28 21/5/2020 đến 03/12/2020 01/1/2026
45 28 03/11/2016 đến 18/5/2017 20/11/2025
58 28 03/6/2021 đến 16/12/2021 13/11/2025
50 27 23/3/2017 đến 28/9/2017 01/1/2026
87 27 19/2/2015 đến 27/8/2015 01/1/2026
96 27 26/3/2020 đến 29/10/2020 09/10/2025
71 27 05/3/2020 đến 08/10/2020 11/9/2025
23 27 01/11/2012 đến 09/5/2013 13/11/2025
37 27 24/9/2015 đến 31/3/2016 05/3/2026
14 27 31/5/2012 đến 06/12/2012 23/10/2025
06 27 20/1/2011 đến 04/8/2011 11/12/2025
25 27 07/5/2009 đến 12/11/2009 18/12/2025
76 26 07/4/2011 đến 13/10/2011 11/12/2025
84 26 13/1/2011 đến 21/7/2011 27/11/2025
80 26 28/2/2013 đến 29/8/2013 05/3/2026
49 26 30/6/2022 đến 29/12/2022 18/12/2025
33 26 08/9/2016 đến 09/3/2017 18/12/2025
38 26 13/10/2022 đến 13/4/2023 27/11/2025
35 25 04/4/2019 đến 26/9/2019 13/11/2025
83 25 25/1/2018 đến 19/7/2018 20/11/2025
94 25 14/10/2021 đến 07/4/2022 05/3/2026
31 25 27/11/2014 đến 21/5/2015 11/12/2025
26 25 28/12/2017 đến 21/6/2018 23/10/2025
52 25 16/5/2019 đến 07/11/2019 18/9/2025
59 24 06/9/2012 đến 21/2/2013 25/12/2025
22 24 18/2/2016 đến 04/8/2016 20/11/2025
63 24 13/8/2009 đến 28/1/2010 20/11/2025
08 24 09/2/2017 đến 27/7/2017 04/9/2025
77 23 03/11/2022 đến 13/4/2023 05/3/2026
65 23 22/2/2018 đến 02/8/2018 01/1/2026
44 23 26/8/2021 đến 03/2/2022 01/1/2026
79 23 08/10/2020 đến 18/3/2021 28/8/2025
81 23 04/6/2020 đến 12/11/2020 05/3/2026
97 22 23/1/2020 đến 23/7/2020 11/12/2025
20 22 29/3/2018 đến 30/8/2018 25/12/2025
95 22 24/11/2016 đến 27/4/2017 06/11/2025
32 22 06/2/2014 đến 10/7/2014 02/10/2025
01 22 15/10/2015 đến 17/3/2016 18/9/2025
07 22 07/11/2019 đến 07/5/2020 18/12/2025
86 22 15/11/2012 đến 18/4/2013 18/12/2025
03 21 28/5/2020 đến 22/10/2020 27/11/2025
70 20 22/10/2009 đến 11/3/2010 18/9/2025
88 20 25/3/2010 đến 12/8/2010 01/1/2026
39 19 23/5/2013 đến 03/10/2013 05/3/2026
15 18 20/10/2022 đến 23/2/2023 01/1/2026
13 17 23/9/2021 đến 20/1/2022 05/3/2026

Gan cực đại Quảng Bình các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
28-82 29 23/4/2009 đến 12/11/2009 05/3/2026
34-43 28 23/7/2020 đến 04/2/2021 18/12/2025
04-40 24 13/9/2012 đến 28/2/2013 30/10/2025
05-50 23 25/12/2014 đến 04/6/2015 25/12/2025
27-72 22 08/4/2010 đến 09/9/2010 25/12/2025
09-90 22 11/7/2019 đến 12/12/2019 27/11/2025
24-42 21 04/6/2020 đến 29/10/2020 25/12/2025
06-60 21 03/3/2011 đến 04/8/2011 05/3/2026
14-41 19 13/10/2016 đến 23/2/2017 25/12/2025
49-94 19 11/8/2022 đến 22/12/2022 01/1/2026
03-30 19 05/1/2012 đến 17/5/2012 01/1/2026
26-62 19 29/1/2009 đến 11/6/2009 05/3/2026
89-98 18 19/2/2009 đến 25/6/2009 05/3/2026
58-85 18 24/11/2011 đến 29/3/2012 11/12/2025
48-84 17 23/8/2012 đến 20/12/2012 01/1/2026
56-65 17 16/2/2017 đến 15/6/2017 25/12/2025
69-96 17 14/5/2020 đến 10/9/2020 27/11/2025
68-86 17 03/3/2022 đến 30/6/2022 13/11/2025
12-21 17 27/2/2020 đến 23/7/2020 05/3/2026
18-81 17 16/7/2020 đến 12/11/2020 11/12/2025
38-83 16 22/12/2022 đến 13/4/2023 05/3/2026
37-73 16 01/10/2015 đến 21/1/2016 05/3/2026
08-80 16 26/5/2022 đến 15/9/2022 05/3/2026
16-61 16 01/6/2017 đến 21/9/2017 18/12/2025
29-92 16 19/10/2017 đến 08/2/2018 05/3/2026
02-20 16 19/5/2016 đến 08/9/2016 25/12/2025
59-95 16 21/4/2022 đến 11/8/2022 23/10/2025
79-97 15 08/3/2018 đến 21/6/2018 25/12/2025
23-32 15 22/8/2019 đến 05/12/2019 05/3/2026
01-10 15 27/8/2009 đến 10/12/2009 18/12/2025
45-54 14 13/1/2022 đến 21/4/2022 01/1/2026
78-87 14 06/10/2011 đến 12/1/2012 01/1/2026
47-74 14 31/10/2019 đến 06/2/2020 05/3/2026
13-31 14 29/3/2018 đến 05/7/2018 01/1/2026
46-64 14 23/3/2017 đến 29/6/2017 11/12/2025
22-77 14 17/3/2011 đến 30/6/2011 18/12/2025
17-71 14 24/9/2015 đến 31/12/2015 01/1/2026
11-66 13 13/9/2018 đến 13/12/2018 01/1/2026
44-99 13 19/6/2014 đến 18/9/2014 09/10/2025
15-51 13 21/6/2012 đến 20/9/2012 27/11/2025
57-75 13 25/7/2013 đến 24/10/2013 05/3/2026
39-93 13 22/5/2014 đến 21/8/2014 01/1/2026
19-91 13 02/2/2017 đến 04/5/2017 25/12/2025
25-52 13 29/3/2012 đến 28/6/2012 05/3/2026
35-53 12 01/4/2010 đến 24/6/2010 01/1/2026
33-88 12 11/7/2013 đến 03/10/2013 27/11/2025
67-76 11 12/11/2020 đến 28/1/2021 25/12/2025
00-55 11 11/7/2013 đến 26/9/2013 25/12/2025
36-63 11 15/10/2015 đến 31/12/2015 25/12/2025
07-70 11 13/10/2016 đến 29/12/2016 05/3/2026

Thống kê giải đặc biệt Quảng Bình lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 122 ngày 227 ngày
01 306 ngày 211 ngày
02 28 ngày 373 ngày
03 152 ngày 389 ngày
04 3 ngày 228 ngày
05 9 ngày 193 ngày
06 160 ngày 174 ngày
07 68 ngày 417 ngày
08 0 ngày 129 ngày
09 63 ngày 215 ngày
10 41 ngày 327 ngày
11 7 ngày 198 ngày
12 105 ngày 224 ngày
13 113 ngày 331 ngày
14 16 ngày 316 ngày
15 121 ngày 173 ngày
16 6 ngày 245 ngày
17 232 ngày 402 ngày
18 52 ngày 239 ngày
19 39 ngày 217 ngày
20 263 ngày 199 ngày
21 54 ngày 115 ngày
22 11 ngày 262 ngày
23 116 ngày 392 ngày
24 4 ngày 334 ngày
25 10 ngày 221 ngày
26 153 ngày 247 ngày
27 35 ngày 378 ngày
28 17 ngày 118 ngày
29 83 ngày 271 ngày
30 66 ngày 222 ngày
31 2 ngày 403 ngày
32 309 ngày 214 ngày
33 13 ngày 247 ngày
34 252 ngày 190 ngày
35 65 ngày 206 ngày
36 194 ngày 200 ngày
37 111 ngày 514 ngày
38 8 ngày 226 ngày
39 56 ngày 292 ngày
40 69 ngày 263 ngày
41 132 ngày 261 ngày
42 176 ngày 229 ngày
43 363 ngày 268 ngày
44 37 ngày 230 ngày
45 62 ngày 235 ngày
46 139 ngày 178 ngày
47 81 ngày 135 ngày
48 268 ngày 269 ngày
49 43 ngày 327 ngày
50 79 ngày 296 ngày
51 172 ngày 161 ngày
52 82 ngày 279 ngày
53 112 ngày 247 ngày
54 47 ngày 310 ngày
55 46 ngày 308 ngày
56 123 ngày 245 ngày
57 72 ngày 370 ngày
58 211 ngày 133 ngày
59 21 ngày 174 ngày
60 19 ngày 204 ngày
61 146 ngày 423 ngày
62 103 ngày 127 ngày
63 12 ngày 241 ngày
64 23 ngày 428 ngày
65 137 ngày 275 ngày
66 67 ngày 143 ngày
67 51 ngày 268 ngày
68 55 ngày 398 ngày
69 18 ngày 224 ngày
70 89 ngày 165 ngày
71 24 ngày 307 ngày
72 150 ngày 367 ngày
73 161 ngày 143 ngày
74 168 ngày 238 ngày
75 58 ngày 522 ngày
76 44 ngày 350 ngày
77 85 ngày 397 ngày
78 174 ngày 383 ngày
79 60 ngày 181 ngày
80 61 ngày 137 ngày
81 57 ngày 159 ngày
82 27 ngày 484 ngày
83 88 ngày 236 ngày
84 93 ngày 194 ngày
85 30 ngày 292 ngày
86 78 ngày 262 ngày
87 100 ngày 204 ngày
88 104 ngày 341 ngày
89 33 ngày 342 ngày
90 155 ngày 342 ngày
91 130 ngày 278 ngày
92 423 ngày 328 ngày
93 167 ngày 115 ngày
94 91 ngày 237 ngày
95 331 ngày 236 ngày
96 38 ngày 206 ngày
97 36 ngày 275 ngày
98 315 ngày 220 ngày
99 95 ngày 211 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Bình lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 34 ngày
1 6 ngày 40 ngày
2 4 ngày 33 ngày
3 2 ngày 55 ngày
4 37 ngày 50 ngày
5 21 ngày 31 ngày
6 12 ngày 35 ngày
7 24 ngày 46 ngày
8 27 ngày 32 ngày
9 36 ngày 36 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Bình lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 19 ngày 34 ngày
1 2 ngày 40 ngày
2 11 ngày 33 ngày
3 12 ngày 55 ngày
4 3 ngày 50 ngày
5 9 ngày 31 ngày
6 6 ngày 35 ngày
7 35 ngày 46 ngày
8 0 ngày 32 ngày
9 18 ngày 36 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Bình lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 17 ngày 34 ngày
1 8 ngày 40 ngày
2 7 ngày 33 ngày
3 30 ngày 55 ngày
4 2 ngày 50 ngày
5 9 ngày 31 ngày
6 4 ngày 35 ngày
7 6 ngày 46 ngày
8 0 ngày 32 ngày
9 12 ngày 36 ngày

Lô gan QB - Thống kê Lô Gan TKLG QB lâu chưa về,✅  Lô gan XSQB. Cặp Số Thành Phố Quảng Bình lâu ra nhất,✅  Bộ số XSQB lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan QB  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Quảng Bình trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Quảng Bình .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Quảng Bình:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Quảng Bình , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài QB.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài QB.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài QB.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Quảng Bình : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Quảng Bình .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSQB:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Quảng Bình trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan QB đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT QB.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Quảng Bình.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSQB:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSQB

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Quảng Bình.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Bình lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Quảng Bình.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Quảng Bình.

- Cột 3: Số ngày gan đài Quảng Bình.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Quảng Bình lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Quảng Bình được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Quảng Bình

- Cột 3: Số ngày gan của đài Quảng Bình.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: