| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
23
|
50
|
| G7 |
476
|
372
|
623
|
| G6 |
2566
0314
8916
|
6669
3892
8335
|
7901
4818
1470
|
| G5 |
6404
|
0388
|
4632
|
| G4 |
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
| G3 |
70768
39152
|
70674
55637
|
18756
93139
|
| G2 |
38023
|
19425
|
92405
|
| G1 |
48154
|
64377
|
46529
|
| ĐB |
...
|
...
|
940018
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 06 | 01, 05 |
| 1 | 14, 16 | 13, 16, 18, 18, 18 | |
| 2 | 23, 25, 27 | 23, 25 | 23, 25, 29 |
| 3 | 33, 35, 37 | 32, 39 | |
| 4 | 44, 47 | 45 | |
| 5 | 51, 52, 54, 56 | 50, 56, 59 | |
| 6 | 66, 68 | 64, 69, 69 | |
| 7 | 76 | 72, 74, 77 | 70 |
| 8 | 84, 87, 89 | 88 | |
| 9 | 92, 97 | 97 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37
|
93
|
11
|
| G7 |
583
|
377
|
245
|
| G6 |
5792
0816
3796
|
0319
7359
1747
|
3677
4052
3872
|
| G5 |
0418
|
2988
|
3508
|
| G4 |
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
|
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
|
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
|
| G3 |
87298
39119
|
50840
75700
|
56274
48305
|
| G2 |
79028
|
95755
|
63864
|
| G1 |
10959
|
50757
|
96907
|
| ĐB |
927874
|
351891
|
189468
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 04, 08 | 05, 05, 07, 08 |
| 1 | 13, 16, 18, 19 | 19 | 11 |
| 2 | 28, 28 | 20, 21, 22 | |
| 3 | 37 | ||
| 4 | 40, 47 | 45 | |
| 5 | 59, 59 | 55, 55, 57, 59, 59 | 52, 58 |
| 6 | 69 | 62, 64, 68 | |
| 7 | 74 | 72, 77 | 72, 74, 77 |
| 8 | 83, 83 | 88 | 89 |
| 9 | 92, 94, 96, 98, 99 | 91, 93, 97 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90
|
93
|
58
|
| G7 |
572
|
622
|
373
|
| G6 |
8215
9397
8996
|
9424
3443
8520
|
5746
0621
0819
|
| G5 |
2033
|
5381
|
6631
|
| G4 |
24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
|
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
|
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
|
| G3 |
66978
11727
|
20443
94251
|
29881
11223
|
| G2 |
01435
|
01200
|
10605
|
| G1 |
69167
|
09424
|
57647
|
| ĐB |
348827
|
686789
|
808467
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05, 08 | |
| 1 | 15 | 14, 19 | |
| 2 | 24, 27, 27 | 20, 21, 22, 24, 24, 29 | 21, 23 |
| 3 | 33, 35 | 31, 37 | |
| 4 | 42 | 43, 43, 45 | 46, 47 |
| 5 | 51 | 51, 57 | 55, 58 |
| 6 | 67, 69 | 67 | |
| 7 | 72, 78 | 77 | 72, 73 |
| 8 | 86 | 81, 82, 89 | 81, 83 |
| 9 | 90, 91, 94, 96, 97 | 93, 94 | 93 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
98
|
98
|
| G7 |
604
|
470
|
600
|
| G6 |
3700
4782
3956
|
0812
3971
5818
|
0481
9519
2039
|
| G5 |
4748
|
8991
|
2493
|
| G4 |
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
|
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
|
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
|
| G3 |
82007
87011
|
82001
73163
|
39959
72222
|
| G2 |
01085
|
42815
|
18164
|
| G1 |
01142
|
11109
|
99669
|
| ĐB |
717274
|
322515
|
394704
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 | 01, 06, 09 | 00, 02, 04, 05 |
| 1 | 11, 19 | 12, 15, 15, 18, 18 | 19 |
| 2 | 29 | 27 | 22 |
| 3 | 38 | 39 | |
| 4 | 42, 46, 48, 49 | 44 | 41, 42 |
| 5 | 53, 56 | 59 | 53, 59 |
| 6 | 62 | 63, 66 | 64, 69 |
| 7 | 74 | 70, 71, 73 | 71 |
| 8 | 82, 85, 87 | 81 | |
| 9 | 91, 98 | 91, 93, 98 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
45
|
27
|
83
|
49
|
| G7 |
028
|
778
|
809
|
740
|
| G6 |
7224
2231
5396
|
5989
9992
1182
|
3555
9662
4704
|
0556
4581
3412
|
| G5 |
0043
|
1502
|
1074
|
3055
|
| G4 |
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
|
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
|
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
|
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
|
| G3 |
91308
23368
|
77399
96726
|
63548
60833
|
34091
76419
|
| G2 |
35472
|
18235
|
48644
|
29202
|
| G1 |
66115
|
...
|
15412
|
46583
|
| ĐB |
639526
|
...
|
385752
|
843300
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 02, 05 | 04, 09 | 00, 02 |
| 1 | 15, 18 | 12 | 11, 12, 14, 19, 19 | |
| 2 | 24, 26, 28 | 26, 27, 28 | 23 | |
| 3 | 30, 31 | 35 | 33 | 36 |
| 4 | 42, 43, 45, 49 | 41 | 40, 44, 48 | 40, 46, 49 |
| 5 | 52 | 51, 52, 55, 55 | 55, 56 | |
| 6 | 66, 68 | 62, 64 | ||
| 7 | 72, 79 | 70, 78 | 74 | |
| 8 | 80 | 82, 89, 89 | 83, 86, 86 | 81, 83 |
| 9 | 96 | 91, 92, 99 | 91, 95, 95 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
45
|
60
|
| G7 |
962
|
027
|
419
|
| G6 |
0394
8272
5797
|
4063
7368
3466
|
6778
3671
2952
|
| G5 |
5082
|
7683
|
5198
|
| G4 |
14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
|
68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
|
96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
|
| G3 |
78760
96129
|
47221
81308
|
10260
32590
|
| G2 |
27829
|
67338
|
10330
|
| G1 |
34823
|
41796
|
27863
|
| ĐB |
871999
|
696030
|
462757
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 05 | |
| 1 | 12 | 12, 14 | 19 |
| 2 | 23, 29, 29, 29 | 21, 25, 27 | |
| 3 | 31, 35 | 30, 32, 33, 36, 38 | 30, 36, 39 |
| 4 | 45 | 45 | 47 |
| 5 | 51 | 52, 57 | |
| 6 | 60, 62, 65 | 63, 66, 68 | 60, 60, 63 |
| 7 | 72, 78 | 70, 70, 71, 78 | |
| 8 | 82 | 83, 86 | 81 |
| 9 | 94, 97, 99 | 96 | 90, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11
|
70
|
38
|
| G7 |
085
|
980
|
788
|
| G6 |
3815
2835
0604
|
5638
4642
4489
|
6131
5674
9954
|
| G5 |
4580
|
8751
|
6782
|
| G4 |
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
| G3 |
28080
44632
|
50437
73555
|
57725
75304
|
| G2 |
10279
|
25390
|
83767
|
| G1 |
70602
|
42041
|
90403
|
| ĐB |
576705
|
728003
|
209734
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 | 03, 07 | 02, 03, 04 |
| 1 | 11, 15 | 11 | |
| 2 | 25 | 25 | |
| 3 | 32, 33, 35 | 37, 38 | 30, 31, 34, 38, 38 |
| 4 | 41, 42, 48 | ||
| 5 | 50, 51, 52, 55 | 54 | |
| 6 | 60, 64, 69 | 60, 67 | |
| 7 | 77, 79 | 70, 73 | 74 |
| 8 | 80, 80, 84, 85 | 80, 87, 89 | 82, 87, 88 |
| 9 | 90 | 93, 98 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại ghienxoso.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.