Lô gan Bình Thuận - Thống kê lô gan với Ghiền xổ số

Thống kê lô tô gan Bình Thuận ngày 04/06/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Bình Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
00 24/7/2025 23 20
82 24/7/2025 23 28
43 31/7/2025 22 31
69 07/8/2025 21 24
40 14/8/2025 20 29
28 04/9/2025 17 30
21 11/9/2025 16 42
94 18/9/2025 15 36
78 02/10/2025 14 35
67 02/10/2025 14 35
19 02/10/2025 14 33
16 09/10/2025 13 22
74 09/10/2025 13 43
76 09/10/2025 13 25
81 16/10/2025 12 21
62 16/10/2025 12 17
58 16/10/2025 12 32
85 23/10/2025 11 19
44 23/10/2025 11 31
77 30/10/2025 10 27
18 30/10/2025 10 37

Cặp lô gan Bình Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
28-82 04/9/2025 17 15
67-76 09/10/2025 13 22
58-85 23/10/2025 11 13
18-81 30/10/2025 10 11
12-21 20/11/2025 6 19
02-20 20/11/2025 6 15
19-91 20/11/2025 6 16
36-63 27/11/2025 5 13
17-71 27/11/2025 5 24
16-61 27/11/2025 5 14
44-99 27/11/2025 5 14
13-31 11/12/2025 4 16
59-95 11/12/2025 4 16
47-74 11/12/2025 4 15
68-86 11/12/2025 4 13
49-94 11/12/2025 4 19
01-10 18/12/2025 3 18
29-92 18/12/2025 3 14
35-53 18/12/2025 3 17
06-60 18/12/2025 3 17
46-64 18/12/2025 3 13
27-72 18/12/2025 3 14

Gan cực đại Bình Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
36 46 24/9/2015 đến 11/8/2016 24/7/2025
54 46 26/7/2018 đến 13/6/2019 18/12/2025
83 45 14/1/2016 đến 24/11/2016 20/11/2025
91 44 14/6/2012 đến 18/4/2013 05/3/2026
88 43 23/7/2015 đến 19/5/2016 25/12/2025
74 43 17/11/2011 đến 13/9/2012 13/11/2025
80 43 24/7/2014 đến 21/5/2015 18/12/2025
21 42 03/2/2011 đến 24/11/2011 05/3/2026
17 39 24/3/2011 đến 22/12/2011 11/12/2025
93 39 11/8/2011 đến 10/5/2012 18/12/2025
97 39 26/9/2013 đến 26/6/2014 20/11/2025
12 38 03/9/2020 đến 27/5/2021 05/3/2026
55 38 30/8/2012 đến 23/5/2013 20/11/2025
18 37 20/4/2017 đến 04/1/2018 27/11/2025
47 36 20/8/2020 đến 29/4/2021 18/12/2025
94 36 23/7/2009 đến 01/4/2010 27/11/2025
68 36 18/2/2010 đến 28/10/2010 09/10/2025
67 35 19/12/2019 đến 17/9/2020 27/11/2025
71 35 06/4/2017 đến 07/12/2017 30/10/2025
78 35 09/5/2013 đến 09/1/2014 02/10/2025
73 34 29/9/2016 đến 25/5/2017 13/11/2025
61 34 12/5/2022 đến 05/1/2023 11/9/2025
59 34 09/7/2009 đến 04/3/2010 25/12/2025
66 34 08/8/2013 đến 03/4/2014 18/12/2025
30 33 20/10/2011 đến 07/6/2012 13/11/2025
56 33 10/6/2010 đến 27/1/2011 25/12/2025
19 33 25/9/2014 đến 14/5/2015 25/12/2025
01 32 16/3/2017 đến 26/10/2017 11/12/2025
98 32 22/11/2018 đến 04/7/2019 04/9/2025
58 32 10/5/2018 đến 20/12/2018 18/12/2025
49 31 20/12/2018 đến 25/7/2019 18/12/2025
95 31 09/3/2017 đến 12/10/2017 11/12/2025
14 31 17/12/2009 đến 22/7/2010 25/12/2025
63 31 07/6/2018 đến 10/1/2019 25/12/2025
43 31 13/7/2017 đến 15/2/2018 25/12/2025
70 31 28/2/2013 đến 03/10/2013 18/12/2025
15 31 16/6/2011 đến 19/1/2012 27/11/2025
44 31 01/2/2018 đến 06/9/2018 05/3/2026
29 31 07/10/2010 đến 12/5/2011 05/3/2026
31 30 15/11/2018 đến 13/6/2019 25/12/2025
02 30 28/3/2019 đến 24/10/2019 14/8/2025
28 30 16/6/2016 đến 12/1/2017 05/3/2026
51 29 12/10/2017 đến 03/5/2018 05/3/2026
04 29 25/2/2016 đến 15/9/2016 31/7/2025
05 29 08/4/2021 đến 10/2/2022 23/10/2025
08 29 20/11/2014 đến 11/6/2015 27/11/2025
26 29 02/6/2016 đến 22/12/2016 18/12/2025
41 29 29/7/2010 đến 17/2/2011 11/12/2025
40 29 31/12/2020 đến 04/11/2021 05/3/2026
79 28 26/2/2015 đến 10/9/2015 11/12/2025
53 28 22/10/2020 đến 06/5/2021 05/3/2026
82 28 13/10/2011 đến 26/4/2012 05/3/2026
24 28 13/7/2017 đến 25/1/2018 05/3/2026
38 28 10/12/2020 đến 24/6/2021 18/12/2025
84 27 09/7/2015 đến 14/1/2016 25/12/2025
77 27 06/10/2022 đến 13/4/2023 05/3/2026
75 27 25/7/2019 đến 30/1/2020 13/11/2025
57 27 14/10/2010 đến 21/4/2011 25/12/2025
87 27 05/4/2018 đến 11/10/2018 16/10/2025
52 26 09/5/2019 đến 07/11/2019 11/12/2025
34 26 09/4/2015 đến 08/10/2015 11/12/2025
72 26 29/4/2010 đến 28/10/2010 27/11/2025
39 26 22/8/2019 đến 20/2/2020 16/10/2025
32 25 03/10/2013 đến 27/3/2014 06/11/2025
10 25 21/6/2018 đến 13/12/2018 13/11/2025
76 25 25/11/2021 đến 19/5/2022 25/12/2025
96 25 25/11/2021 đến 19/5/2022 27/11/2025
37 25 06/6/2019 đến 28/11/2019 02/10/2025
86 25 05/8/2010 đến 27/1/2011 20/11/2025
65 25 02/2/2017 đến 27/7/2017 07/8/2025
46 24 09/6/2022 đến 24/11/2022 05/3/2026
11 24 24/3/2022 đến 08/9/2022 27/11/2025
07 24 24/12/2015 đến 09/6/2016 18/12/2025
48 24 28/11/2019 đến 11/6/2020 05/3/2026
99 24 22/9/2022 đến 09/3/2023 09/10/2025
06 24 23/6/2022 đến 08/12/2022 13/11/2025
69 24 13/12/2012 đến 30/5/2013 09/10/2025
23 23 11/2/2010 đến 22/7/2010 30/10/2025
20 23 20/10/2011 đến 29/3/2012 02/10/2025
27 23 17/3/2016 đến 25/8/2016 25/12/2025
03 23 16/1/2014 đến 26/6/2014 05/3/2026
60 23 06/9/2018 đến 14/2/2019 16/10/2025
45 23 11/4/2013 đến 19/9/2013 24/7/2025
50 23 28/8/2014 đến 05/2/2015 18/12/2025
16 22 19/7/2018 đến 20/12/2018 06/11/2025
22 22 11/8/2022 đến 12/1/2023 23/10/2025
90 22 07/6/2018 đến 08/11/2018 11/12/2025
64 22 10/11/2016 đến 13/4/2017 05/3/2026
13 21 31/3/2011 đến 25/8/2011 25/12/2025
81 21 10/5/2012 đến 04/10/2012 05/3/2026
89 21 19/4/2012 đến 13/9/2012 05/3/2026
25 21 04/6/2020 đến 29/10/2020 20/11/2025
00 20 24/11/2016 đến 13/4/2017 13/11/2025
92 20 16/7/2020 đến 03/12/2020 06/11/2025
42 19 11/7/2013 đến 21/11/2013 18/9/2025
35 19 14/7/2016 đến 24/11/2016 13/11/2025
85 19 16/5/2019 đến 26/9/2019 25/12/2025
33 19 15/9/2016 đến 26/1/2017 20/11/2025
09 19 21/7/2016 đến 01/12/2016 20/11/2025
62 17 11/2/2021 đến 10/6/2021 27/11/2025

Gan cực đại Bình Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
08-80 26 20/11/2014 đến 21/5/2015 18/12/2025
07-70 24 02/2/2012 đến 19/7/2012 20/11/2025
17-71 24 24/3/2011 đến 08/9/2011 05/3/2026
37-73 24 01/12/2016 đến 18/5/2017 25/12/2025
67-76 22 25/11/2021 đến 28/4/2022 05/3/2026
38-83 20 21/5/2009 đến 08/10/2009 18/12/2025
12-21 19 22/11/2018 đến 04/4/2019 05/3/2026
49-94 19 23/7/2009 đến 03/12/2009 05/3/2026
03-30 19 10/7/2014 đến 20/11/2014 05/3/2026
01-10 18 09/8/2018 đến 13/12/2018 20/11/2025
57-75 18 08/8/2019 đến 12/12/2019 11/12/2025
15-51 18 16/2/2012 đến 21/6/2012 05/3/2026
04-40 18 24/3/2016 đến 28/7/2016 05/3/2026
06-60 17 06/9/2018 đến 03/1/2019 27/11/2025
35-53 17 22/10/2020 đến 18/2/2021 27/11/2025
56-65 16 02/10/2014 đến 22/1/2015 30/10/2025
39-93 16 11/8/2011 đến 01/12/2011 20/11/2025
34-43 16 04/6/2015 đến 24/9/2015 25/12/2025
59-95 16 22/6/2017 đến 12/10/2017 05/3/2026
23-32 16 08/3/2018 đến 28/6/2018 05/3/2026
19-91 16 19/12/2013 đến 10/4/2014 25/12/2025
05-50 16 28/8/2014 đến 18/12/2014 18/12/2025
13-31 16 05/5/2011 đến 25/8/2011 04/9/2025
48-84 15 05/12/2019 đến 19/3/2020 18/12/2025
47-74 15 03/9/2020 đến 17/12/2020 25/12/2025
02-20 15 11/7/2019 đến 24/10/2019 18/12/2025
45-54 15 14/11/2019 đến 27/2/2020 27/11/2025
00-55 15 04/5/2017 đến 17/8/2017 05/3/2026
14-41 15 02/8/2012 đến 15/11/2012 05/3/2026
28-82 15 29/12/2011 đến 12/4/2012 25/12/2025
89-98 14 05/9/2013 đến 12/12/2013 25/12/2025
78-87 14 04/8/2022 đến 10/11/2022 18/12/2025
44-99 14 05/9/2019 đến 12/12/2019 11/12/2025
69-96 14 11/2/2021 đến 20/5/2021 05/3/2026
09-90 14 25/6/2020 đến 01/10/2020 11/12/2025
16-61 14 30/5/2019 đến 05/9/2019 25/12/2025
79-97 14 26/9/2013 đến 02/1/2014 25/12/2025
29-92 14 27/8/2020 đến 03/12/2020 23/10/2025
27-72 14 21/4/2016 đến 28/7/2016 11/12/2025
26-62 14 10/5/2012 đến 16/8/2012 09/10/2025
46-64 13 09/7/2020 đến 08/10/2020 11/12/2025
11-66 13 25/2/2021 đến 27/5/2021 25/12/2025
68-86 13 07/4/2011 đến 07/7/2011 05/3/2026
36-63 13 03/11/2022 đến 02/2/2023 25/12/2025
58-85 13 30/11/2017 đến 01/3/2018 05/3/2026
33-88 12 22/12/2011 đến 15/3/2012 05/3/2026
25-52 12 08/8/2019 đến 31/10/2019 05/3/2026
24-42 11 12/1/2023 đến 30/3/2023 25/12/2025
18-81 11 04/7/2019 đến 19/9/2019 25/12/2025
22-77 10 28/9/2017 đến 07/12/2017 27/11/2025

Thống kê giải đặc biệt Bình Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 23 ngày 382 ngày
01 112 ngày 301 ngày
02 141 ngày 229 ngày
03 0 ngày 174 ngày
04 57 ngày 171 ngày
05 10 ngày 173 ngày
06 33 ngày 202 ngày
07 15 ngày 292 ngày
08 9 ngày 184 ngày
09 47 ngày 362 ngày
10 49 ngày 432 ngày
11 87 ngày 163 ngày
12 236 ngày 171 ngày
13 6 ngày 193 ngày
14 11 ngày 199 ngày
15 81 ngày 158 ngày
16 22 ngày 196 ngày
17 5 ngày 264 ngày
18 67 ngày 267 ngày
19 44 ngày 331 ngày
20 286 ngày 192 ngày
21 126 ngày 329 ngày
22 35 ngày 268 ngày
23 55 ngày 238 ngày
24 117 ngày 210 ngày
25 402 ngày 308 ngày
26 132 ngày 192 ngày
27 4 ngày 168 ngày
28 37 ngày 214 ngày
29 16 ngày 201 ngày
30 97 ngày 198 ngày
31 149 ngày 397 ngày
32 12 ngày 230 ngày
33 40 ngày 283 ngày
34 72 ngày 280 ngày
35 29 ngày 177 ngày
36 54 ngày 168 ngày
37 46 ngày 230 ngày
38 94 ngày 256 ngày
39 178 ngày 469 ngày
40 277 ngày 249 ngày
41 145 ngày 264 ngày
42 25 ngày 316 ngày
43 51 ngày 262 ngày
44 68 ngày 268 ngày
45 79 ngày 456 ngày
46 52 ngày 331 ngày
47 58 ngày 328 ngày
48 194 ngày 279 ngày
49 30 ngày 127 ngày
50 53 ngày 325 ngày
51 209 ngày 288 ngày
52 119 ngày 205 ngày
53 60 ngày 267 ngày
54 433 ngày 339 ngày
55 61 ngày 152 ngày
56 254 ngày 215 ngày
57 159 ngày 170 ngày
58 18 ngày 338 ngày
59 13 ngày 144 ngày
60 171 ngày 186 ngày
61 421 ngày 327 ngày
62 92 ngày 244 ngày
63 295 ngày 250 ngày
64 39 ngày 173 ngày
65 45 ngày 133 ngày
66 195 ngày 163 ngày
67 114 ngày 236 ngày
68 63 ngày 286 ngày
69 157 ngày 249 ngày
70 280 ngày 298 ngày
71 86 ngày 458 ngày
72 20 ngày 175 ngày
73 36 ngày 231 ngày
74 85 ngày 210 ngày
75 50 ngày 234 ngày
76 95 ngày 407 ngày
77 93 ngày 384 ngày
78 14 ngày 168 ngày
79 2 ngày 130 ngày
80 41 ngày 230 ngày
81 120 ngày 240 ngày
82 106 ngày 241 ngày
83 3 ngày 360 ngày
84 28 ngày 198 ngày
85 127 ngày 148 ngày
86 180 ngày 220 ngày
87 131 ngày 408 ngày
88 109 ngày 260 ngày
89 32 ngày 220 ngày
90 118 ngày 161 ngày
91 272 ngày 234 ngày
92 244 ngày 179 ngày
93 100 ngày 110 ngày
94 73 ngày 294 ngày
95 8 ngày 131 ngày
96 104 ngày 157 ngày
97 174 ngày 226 ngày
98 19 ngày 160 ngày
99 99 ngày 219 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Bình Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 28 ngày
1 5 ngày 47 ngày
2 4 ngày 35 ngày
3 12 ngày 52 ngày
4 25 ngày 37 ngày
5 13 ngày 38 ngày
6 39 ngày 42 ngày
7 2 ngày 59 ngày
8 3 ngày 36 ngày
9 8 ngày 45 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Bình Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 23 ngày 28 ngày
1 86 ngày 47 ngày
2 12 ngày 35 ngày
3 0 ngày 52 ngày
4 11 ngày 37 ngày
5 8 ngày 38 ngày
6 22 ngày 42 ngày
7 4 ngày 59 ngày
8 9 ngày 36 ngày
9 2 ngày 45 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Bình Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 23 ngày 28 ngày
1 3 ngày 47 ngày
2 28 ngày 35 ngày
3 0 ngày 52 ngày
4 6 ngày 37 ngày
5 10 ngày 38 ngày
6 2 ngày 42 ngày
7 15 ngày 59 ngày
8 5 ngày 36 ngày
9 4 ngày 45 ngày

Lô gan BTH - Thống kê Lô Gan TKLG BTH lâu chưa về,✅  Lô gan XSBTH. Cặp Số Thành Phố Bình Thuận lâu ra nhất,✅  Bộ số XSBTH lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan BTH  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Bình Thuận trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Bình Thuận .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Bình Thuận:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Bình Thuận , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài BTH.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài BTH.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài BTH.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Bình Thuận : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Bình Thuận .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSBTH:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Bình Thuận trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan BTH đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT BTH.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Bình Thuận.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSBTH:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSBTH

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Bình Thuận.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Thuận lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Bình Thuận.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Bình Thuận.

- Cột 3: Số ngày gan đài Bình Thuận.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Bình Thuận lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Bình Thuận được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Bình Thuận

- Cột 3: Số ngày gan của đài Bình Thuận.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: